Bảng giá

BẢNG GIÁ

KHÁM VÀ TƯ VẤN DỊCH VỤ NHA KHOA

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Khám và tư vấnmiễn phí

NHA KHOA TỔNG QUÁT

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Lấy cao răng và đánh bóng200.000 VNĐ
Nạo nha chu300.000 VNĐ
Đính đá250.000 VNĐ

TRÁM RĂNG THẨM MỸ

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Trám kẽ răng300.000/ răng
Trám răng cửa300.000/ răng
Trám răng sữa100.000/ răng
Trám Xoang 1300.000/ răng
Trám Xoang 2, 3300.000/ răng
Trám Xoang 4400.000/ răng
Trám Xoang 5300.000/ răng

ĐIỀU TRỊ TUỶ

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Chữa tuỷ răng cửa300.000 – 600.000/ răng
Chữa tuỷ răng cối Nhỏ500.000 – 800.000/ răng
Chữa tuỷ răng cối Lớn800.000 – 1.000.000/ răng
Điều trị tuỷ lại1.200.000 – 1.500.000/ răng
Điều trị tuỷ răng sữa300.000 – 500.000/ răng

PHỤC HÌNH RĂNG SỨ – RĂNG SỨ THẨM MỸ

TÊN RĂNG SỨGIÁ NIÊM YẾTGIÁ ƯU ĐÃI 30%XUẤT XỨBẢO HÀNH
Sứ DDBIO4.500.0003.150.000Dental Direkt - ĐỨC15 năm
Sứ CERAMILL ZOLID7.500.0005.250.000Amannn Girrbach - ÁoVĩnh Viễn
Sứ EMAX VENEER8.000.0005.600.000Ivoclar Vivadent - THUỴ SỸVĩnh Viễn
Sứ LAVA PLUS8.000.0005.600.0003M - ĐỨCVĩnh Viễn
Sứ NT 20010.000.0007.000.000NT 200 - ĐỨCVĩnh Viễn
Sứ VENEER7.000.000 / răng2.500.000 (Giảm 60%)VENEER - ĐỨC20 năm
DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT

GIÁ ƯU ĐÃI

SỨ KIM LOẠI
Răng sứ kim loại Niken1.000.000 / răng799.000/vnđ
Răng sứ kim loại Titan1.500.000 / răng1.290.000/vnđ
Răng sứ kim loại Titan – Vita2.000.000 / răng

 

Răng sứ kim loại Cr – Co2.500.000 / răng

 

RĂNG TOÀN SỨ
Răng toàn sứ Zirconia

(Chương trình khuyến mãi)

3.500.000 / răng1.550.000 vnđ
Răng toàn sứ Cercon4.000.000 / răng2.500.000 vnđ
Răng sứ Cercon HT5.500.000 / răng3.300.000 vnđ
Cùi giả300.000/ răng 
Chốt kim loại300.000/ răng 
Chốt sứ500.000/ răng 

NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Niềng răng mắc cài Kim loại ( case thường )37.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại ( case trung bình )45.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại ( case khó )50.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự khoá ( case thường )41.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự khoá ( case trung bình )49.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Kim loại tự khoá ( case khó )54.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ ( case thường )45.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ ( case trung bình )53.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ ( case khó )58.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ tự khoá ( case thường )49.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ tự khoá ( case trung bình )57.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng mắc cài Sứ tự khoá ( case khó )61.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng bằng Invisalign ( case thường )120.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng bằng Invisalign ( case tung bình )130.000.000 triệu/ 2 hàm
Niềng răng bằng Invisalign ( case khó )140.000.000 triệu/ 2 hàm
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha ( tháo lắp )2.500.000 triệu/ 1 hàm
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha ( cố định )3.000.000 triệu/ 1 hàm
Chỉnh nha can thiệp cho trẻ em ( case thường)6.000.000 triệu/ 2 hàm
Chỉnh nha can thiệp cho trẻ em ( case trung bình )10.000.000 triệu/ 2 hàm
Chỉnh nha can thiệp cho trẻ em ( case khó )15.000.000 triệu/ 2 hàm

 

NHỔ RĂNG – TIỂU PHẪU

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Nhổ răng thường150.000 – 400.000/ Răng
Nhổ răng sữaMiễn phí
Cắt nạo chóp1.000.000 – 2.000.000/ Răng
Tiểu phẫu đường cười1.000.000 – 5.000.000/ Răng
Tiểu phẫu răng khôn hàm trên300.000 – 500.000/ Răng
Tiểu phẫu răng khôn hàm dưới1.000.000 – 2.000.000/ Răng

TẨY TRẮNG RĂNG

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Tẩy trắng răng tại nhà800.000 – 1.200.000
Tẩy trắng răng beyond1.500.000 – 2.500.000
Tẩy trắng răng Pola1.200.000 – 2.000.000
Tẩy trắng răng Plasma1.500.000 – 2.500.000

 

PHỤC HÌNH THÁO LẮP

 

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT
Răng tháo lắp Việt Nam200.000 – 300.000
Răng tháo lắp Nhật300.000 – 400.000
Răng tháo lắp Mỹ400.000 – 500.000
Đệm hàm mềm500.000 – 700.000
Lưới gia cố nền hàm700.000 – 1.000.000
Nền hàm nhựa mềm1.200.000 – 2.500.000
Khung kim loại thường2.500.000 – 3.000.000
Khung kim loại Titan2.500.000 – 4.000.000

 

PHỤC HÌNH IMPLANT

 

DỊCH VỤGIÁ NIÊM YẾT USD
Trụ Implant Hàn Quốc500 – 800 USD
Trụ Implant Pháp800 – 1.000 USD
Trụ Implant Mỹ1.000 – 1.200 USD
Trụ Implant Thuỵ Sỹ1.700 – 2.000 USD
Gây mê2.000.000 VNĐ
Ghép xương2.000.000 – 5.000.000 VNĐ
Ghép xương + Đặt màng5.000.000 – 6.000.000 VNĐ
Nâng xoang kín + Ghép xương5.000.000 – 6.000.000 VNĐ
Nâng xoang hở + Ghép xương + Đặt màng8.000.000 – 12.000.000 VNĐ
Chẻ xương + Ghép xương + Đặt màng8.000.000 – 12.000.000 VNĐ